E-8 — Hướng dẫn xin visa Hàn Quốc trước khi nhập cảnh
Lao động thời vụ (E-8) — hướng dẫn xin cấp visa trước khi nhập cảnh. Điều kiện, giấy tờ và quy định được trích nguyên văn từ sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc: điều kiện đủ tư cách, giấy tờ phải nộp, nơi nộp và trình tự, thời hạn lưu trú và hiệu lực, các hạn chế, trường hợp ngoại lệ.
Trả lời trực tiếp
Lao động thời vụ (E-8) — hướng dẫn xin cấp visa trước khi nhập cảnh. Điều kiện, giấy tờ và quy định được trích nguyên văn từ sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc: điều kiện đủ tư cách, giấy tờ phải nộp, nơi nộp và trình tự, thời hạn lưu trú và hiệu lực, các hạn chế, trường hợp ngoại lệ.
- Áp dụng cho
- 한국 밖에서 입국 전 사증을 신청하거나 사증발급인정 절차를 확인하는 사람을 위한 공식 원문 기반 가이드입니다.
- Đã kiểm chứng tới đâu
- Mới kiểm chứng một phần — hãy xác nhận với nguồn chính thức bên dưới trước khi làm thủ tục.
Tình trạng nộp đơn
Trước khi nhập cảnh Hàn Quốc · Cấp thị thực
Việc cần làm
Chung
Thị thực
E-8
Chính sách
Chung
Khu vực
Toàn quốc
Hướng dẫn này giữ nguyên từng câu trong sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc. Phần "Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức" bên dưới có đầy đủ nguyên văn và trang nguồn để bạn tự đối chiếu.
Cách gọi thường dùng trong cộng đồng: thẻ đăng ký người nước ngoài · thẻ cư trú · giấy phép nhập học · code · cơ quan quản lý xuất nhập cảnh · cục xuất nhập cảnh · cư trú bất hợp pháp · bất hợp pháp · bhp — Bài này dùng thuật ngữ chính thức.
Hướng dẫn này dành cho trường hợp nào
Hướng dẫn dựa trên nguyên văn chính thức, dành cho người đang ở ngoài Hàn Quốc muốn xin visa trước khi nhập cảnh hoặc tìm hiểu thủ tục giấy chứng nhận cấp visa.
- Loại thủ tục: xin visa trước khi nhập cảnh Hàn Quốc
- Tư cách lưu trú: E-8
- Trích dẫn riêng của hướng dẫn này: 6
- Nội dung sổ tay thuộc loại thủ tục khác không được đưa vào hướng dẫn này.
Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức
Trích dẫn nguyên văn 1
- Mã trích dẫn:
visa_issuance_20260617_part_002_p0082 - Mã trang gốc:
visa_issuance_20260617_part_002_p0082
Xem nguyên văn tiếng Hàn
Giữ nguyên câu chữ chính thức bằng tiếng Hàn để bạn đối chiếu tại quầy.
계절근로(E-8)
◦ 농·어번기의 고질적 일손부족 해결을 위하여 8개월* 동안 외국인을 합법적으로
고용할 수 있는 「외국인 계절근로자 프로그램」시행
* 단기취업 계절근로(C-4-1~4)의 경우는 최대 90일 고용 가능
계절근로란?
※‘25년부터 단기취업 계절근로(C-4-1~4) 비자 발급 중단
【기본 원칙】
▣ 내국인 사전 구인 절차를 의무화하여 내국인 일자리 잠식 방지
▣ 외국인 계절근로자의 인권침해 및 불법체류 방지
▣ 고용허가제와 상충되지 않도록 운영
▣ 농·어촌 상황을 반영할 수 있도록 지자체에 최대한 자율성 부여
◦ (신청 주체) 기초자치단체장
◦ (허용 업종) 계절성으로 8개월 동안 노동력이 집중적으로 필요한 농·어업*
* 농업분야는 농림축산식품부, 어업분야는 해양수산부에서 심사 후 법무부에서
최종 결정
◦ (계절근로 외국인) 지자체별 상황에 맞게 도입할 수 있도록 다양화
① 국내 지자체와 MOU를 체결한 외국 지자체가 추천한 외국인
② 지자체 관내 결혼이민자의 해외 거주 가족(4촌)
◦ (외국인 배정) 배정심사협의회*에서 관리능력, 이탈 ·인권침해 방지 대책
등을 감안하여 지자체별 총인원 배정 → 지자체에서 별도 기준에 따라
농· 어가, 농업 · 어업 조합 법인, 농업회사당 배정**
* 법무부, 행안부, 농식품부, 해수부, 고용부로 구성
** 연간 최대 14명까지 배정 가능(면적 기준 9명 + 추가 5명 가능)
~ 목차 : 지자체 자체 ‘인센티브 부여 기준’, 전년도 우수 기초지자체 등 추가 가능
◦ (비자 신청) 지자체가 사증 신청 절차를 대행함으로써 농· 어가 부담 제거
◦ (외국인 관리) 계절근로자 불법체류 및 인권침해 예방
자격 해당자 및
법무부장관이 관계 중앙행정기관의 장과 협의하여 정하는 농작물
활동범위
재배·수확(재배·수확과 연계된 원시가공 분야를 포함한다) 및 수산물 원시가공
분야에서 취업 활동을 하려는 사람으로서 법무부장관이 인정하는 사람
세부약호
- 282 -
