A-2 — Hướng dẫn đăng ký, gia hạn và thay đổi tư cách lưu trú tại Hàn Quốc
Công vụ (A-2) — hướng dẫn thủ tục lưu trú tại Hàn Quốc. Điều kiện, giấy tờ và quy định được trích nguyên văn từ sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc: điều kiện đủ tư cách, giấy tờ phải nộp, nơi nộp và trình tự, lệ phí, thời hạn lưu trú và hiệu lực, các hạn chế, trường hợp ngoại lệ.
Trả lời trực tiếp
Công vụ (A-2) — hướng dẫn thủ tục lưu trú tại Hàn Quốc. Điều kiện, giấy tờ và quy định được trích nguyên văn từ sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc: điều kiện đủ tư cách, giấy tờ phải nộp, nơi nộp và trình tự, lệ phí, thời hạn lưu trú và hiệu lực, các hạn chế, trường hợp ngoại lệ.
- Áp dụng cho
- 한국에 체류하면서 등록, 연장, 체류자격 변경, 활동허가, 재입국 등 체류업무를 확인하는 사람을 위한 공식 원문 기반 가이드입니다.
- Đã kiểm chứng tới đâu
- Đã đối chiếu với các nguồn chính thức bên dưới.
Tình trạng nộp đơn
Đang ở Hàn Quốc · Đăng ký/gia hạn/thay đổi
Việc cần làm
Chung
Thị thực
A-2
Chính sách
Chung
Khu vực
Toàn quốc
Hướng dẫn này giữ nguyên từng câu trong sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc. Phần "Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức" bên dưới có đầy đủ nguyên văn và trang nguồn để bạn tự đối chiếu.
Cách gọi thường dùng trong cộng đồng: thẻ đăng ký người nước ngoài · thẻ cư trú · đổi visa · chuyển visa · đổi sang · cơ quan quản lý xuất nhập cảnh · cục xuất nhập cảnh · đại sứ quán · đsq · lãnh sự — Bài này dùng thuật ngữ chính thức.
Hướng dẫn này dành cho trường hợp nào
Hướng dẫn dựa trên nguyên văn chính thức, dành cho người đang ở Hàn Quốc cần làm các thủ tục lưu trú như đăng ký, gia hạn, đổi tư cách lưu trú, xin phép hoạt động hoặc tái nhập cảnh.
- Loại thủ tục: đăng ký, gia hạn, thay đổi trong thời gian ở Hàn Quốc
- Tư cách lưu trú: A-2
- Trích dẫn riêng của hướng dẫn này: 3
- Nội dung sổ tay thuộc loại thủ tục khác không được đưa vào hướng dẫn này.
Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức
Trích dẫn nguyên văn 1
- Mã trích dẫn:
stay_20260623_part_000_p0018 - Mã trang gốc:
stay_20260623_part_000_p0018
Xem nguyên văn tiếng Hàn
Giữ nguyên câu chữ chính thức bằng tiếng Hàn để bạn đối chiếu tại quầy.
공무(A-2)
자격 해당자 대한민국정부가 승인한 외국정부 또는 국제기구의 공무를 수행하는 자와
및 활동범위 그 가족
1회에 부여할 수
공무수행기간
있는 체류기간 상한
1. 공무(A-2) 자격을 소지한“주한외국공관원 가족”의 국내취업은 상호주의에
따라 외교부장관(외교사절담당관)의 추천을 받은 자에 한하여 체류자격외
체류자격외
활동허가(청장·사무소장·출장소장 위임)
활동
◦ 취업허용 국가 : ‘24. 1월 현재 29개 국가
일본,스리랑카,방글라데시,이스라엘,미국,캐나다,독일,영국,프랑스,스웨덴,체코,폴란드,
러시아 ,네덜란드 ,벨기에 ,헝가리,뉴질랜드 ,덴마크,노르웨이 ,아일랜드 ,호주,파키스탄,인
도,싱가폴, 포르투갈, 스위스, 에콰도르, 콜롬비아, 페루(‘23.4.)
◦ 취업허용 범위
문화예술(D-1), 종교(D-6), 교수(E-1), 회화지도(E-2), 연구(E-3), 기술지도(E-4),
전문직업(E-5)
예술흥행(E-6) [단, 호텔·유흥(E-6-2) 제외]
특정활동(E-7) [단, 숙련기능점수제(E-7-4) 제외]
※ 주한캐나다대사관 공관원가족에 대한 자격외활동허용범위 확대(‘09.3.9)
- 단순노무분야(D-3, E-9, E-10, H-2 등)을 제외한 모든 체류자격(기준충족자)
※ 주한미국대사관 공관원가족에 대한 자격외활동허용범위 확대(‘22.1.17.)
- 「출입국관리법시행령」 별표1 및 별표1의2의 체류자격 구분에 따른 취업활동의
제한을 받지 않음
◦ 신청절차
- ① (주한외국공관) 외교부 외교사절담당관실로 고용추천서 발급 공한 요청,
② (외교부) 관할 출입국·외국인관서에 고용추천서 공문 발송, ③ (동반가족
또는 대사관직원 등 대리인) 관할 출입국·외국인관서에 체류자격외 활동허가
신청서류, 외교부 고용추천서 등 제출
◦ 1회 최대 허가기간 : 근로계약 범위 내에서 최장 2년까지 허용
※ 주한미국대사관 공관원가족에 대한 자격외활동허가기간 확대(‘22.1.17.)
- 재임기간 및 고용계약 기간 범위 내 최장 3년
◦ 제출서류
~ 목차
- 여권, 통합신청서
- 수수료(자격외 활동 12만원)
- 18 -
