Tờ khai nghề nghiệp dành cho người nước ngoài
Tờ khai nghề nghiệp dành cho người nước ngoài — quy định áp dụng chung cho nhiều tư cách lưu trú, không riêng một tư cách nào. Nguyên văn sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp được giữ nguyên.
Trả lời trực tiếp
Tờ khai nghề nghiệp dành cho người nước ngoài — quy định áp dụng chung cho nhiều tư cách lưu trú, không riêng một tư cách nào. Nguyên văn sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp được giữ nguyên.
- Áp dụng cho
- 관련 사증 또는 체류업무 가이드 사용자
- Đã kiểm chứng tới đâu
- Đã đối chiếu với các nguồn chính thức bên dưới.
Tình trạng nộp đơn
Đang ở Hàn Quốc · Đăng ký/gia hạn/thay đổi
Việc cần làm
Chung
Thị thực
Tất cả thị thực
Chính sách
Chung
Khu vực
Toàn quốc
Đây là bản tham chiếu chung. Nguyên văn được lưu một lần duy nhất để nhiều hướng dẫn visa không phải lặp lại cùng một nội dung.
Cách gọi thường dùng trong cộng đồng: thẻ đăng ký người nước ngoài · thẻ cư trú — Bài này dùng thuật ngữ chính thức.
Phạm vi áp dụng
- Loại thủ tục: đăng ký, gia hạn, thay đổi trong thời gian ở Hàn Quốc
- canonical section:
stay:common:occupation-report-form - Tư cách lưu trú liên quan: áp dụng chung
- Trích dẫn nguyên văn: 3
Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức
Trích dẫn nguyên văn 1
- Mã trích dẫn:
stay_20260623_part_000_p0009 - Mã trang gốc:
stay_20260623_part_000_p0009
Xem nguyên văn tiếng Hàn
Giữ nguyên câu chữ chính thức bằng tiếng Hàn để bạn đối chiếu tại quầy.
외국인 직업 신고서
FOREIGNER OCCUPATION REPORT FORM
<신청서 작성방법>
‣ <직업>은 직업 괄호안에 본인의 현재 직업을 직접 기재하고, 그 아래의 직업분류표에서 본인의 직업에 해당하는
항목의 □안에 V표시하여야 합니다.
<How to F i l l i n the Form>
‣ Occupat i on: P l ease wr i te your cur rent occupat i on i n the b l ank , and check the box of your occupat i on i n the c
l ass i f i ed l i st of occupat i ons be l ow.
성 Surname 명 Given names 漢字姓名
성 명
Name In Full
생년월일 년 yy 월 mm 일 dd 성 별 [ ]남 M
Date of Birth Sex [ ]여 F 국 적
Nationality/
Others
외국인등록번호
Alien Registration No. (If any)
직업 / OCCUPATION ( )
0 □ 무직 No occupation
1 관리자 Managers
□ 공공 기관 및 기업 고위직 Senior Public Officials and Senior Corporate Officials
□ 행정∙경영 지원 및 마케팅 관리직 Public, Business Administration, Marketing Management Occupations
□ 전문 서비스 관리직 Professional Services Management Occupations
□ 건설·전기 및 생산 관련 관리직 Construction, Electricity and Production Related Managers
□ 판매 및 고객 서비스 관리직 Sales and Customer Service Managers
2 전문가 및 관련 종사자 Professionals and Related Workers
□ 과학 전문가 및 관련직 Science Professionals and Related Occupations
□ 정보 통신 전문가 및 기술직 Information and Communication Professionals and Technical Occupations
□ 공학 전문가 및 기술직 Engineering Professionals and Technical Occupations
□ 보건·사회복지 및 종교 관련직 Health, Social Welfare and Religion Related Occupations
□ 교육 전문가 및 관련직 Education Professionals and Related Occupations
□ 법률 및 행정 전문직 Legal and Administrative Occupations
□ 경영·금융전문가 및 관련직 Business and Finance Professionals and Related Occupations
□ 문화·예술·스포츠 전문가 및 관련직 Culture, Arts and Sports Professionals and Related Occupations
- 9 -