Hướng dẫn cấp visa theo diện K-STAR
Hướng dẫn cấp visa theo diện K-STAR — quy định áp dụng chung cho nhiều tư cách lưu trú, không riêng một tư cách nào. Nguyên văn sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp được giữ nguyên.
Trả lời trực tiếp
Hướng dẫn cấp visa theo diện K-STAR — quy định áp dụng chung cho nhiều tư cách lưu trú, không riêng một tư cách nào. Nguyên văn sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp được giữ nguyên.
- Áp dụng cho
- 관련 사증 또는 체류업무 가이드 사용자
- Đã kiểm chứng tới đâu
- Đã đối chiếu với các nguồn chính thức bên dưới.
Tình trạng nộp đơn
Trước khi nhập cảnh Hàn Quốc · Cấp thị thực
Việc cần làm
Chung
Thị thực
Tất cả thị thực
Chính sách
Tuyến chính sách khác
Khu vực
Toàn quốc
Đây là bản tham chiếu chung. Nguyên văn được lưu một lần duy nhất để nhiều hướng dẫn visa không phải lặp lại cùng một nội dung.
Cách gọi thường dùng trong cộng đồng: thẻ đăng ký người nước ngoài · thẻ cư trú · thay đổi tư cách · đổi visa · chuyển visa · đổi sang · giấy phép nhập học · code · chứng minh tài chính · sổ đóng băng · đóng băng · cơ quan quản lý xuất nhập cảnh · cục xuất nhập cảnh · đại sứ quán · đsq · lãnh sự · giải trình · năm trống — Bài này dùng thuật ngữ chính thức.
Phạm vi áp dụng
- Loại thủ tục: xin visa trước khi nhập cảnh Hàn Quốc
- canonical section:
visa_issuance:supplement:k-star-visa-track-manual - Tư cách lưu trú liên quan: D-2, F-2, F-2-7, F-2-71, F-2-7S, F-5, F-5-18
- Trích dẫn nguyên văn: 29
Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức
Trích dẫn nguyên văn 1
- Mã trích dẫn:
visa_issuance_20260617_part_004_p0055 - Mã trang gốc:
visa_issuance_20260617_part_004_p0055
Xem nguyên văn tiếng Hàn
Giữ nguyên câu chữ chính thức bằng tiếng Hàn để bạn đối chiếu tại quầy.
「K-STAR* 비자트랙」 제도 안내 매뉴얼
* Korea-Science & Technology Advanced Human-Resources Visa Track
Ⅰ. 제도 개요
1. 목적
❍ 국가 재정으로 양성한 해외 과학기술분야 우수인재 유치와 유출방지를 위해
대학과 협력 체계를 구축하는 제도 운영
❍ 과학기술 우수인재(K-STAR)가 안정적으로 정착할 수 있도록 맞춤형 지원
서비스를 제공하여 거주·영주·귀화 유도
2. 법적 근거
❍ 「출입국관리법」 제8조, 제10조의2, 제10조의3, 제89조
❍ 「출입국관리법 시행령」 제7조, 제12조, 제12조의2, 제23조, 별표 1의2, 별표 1의3
❍ 「출입국관리법 시행령」 별표 1의2 중 24. 거주(F-2)자목에 해당하는 자의 연령,
학력 소득 등에 관한 기준 고시
❍ 「지방자치분권 및 지역균형발전에 관한 특별법」 제3조, 제5조, 제15조, 제16조
❍ 「인구감소지역 지원 특별법」 제26조
❍ 「국적법」 제7조제1항제3호, 「국적법 시행령」 제6조제2항에 해당하는 우수
인재 평가 기준 및 추천 등에 관한 고시(이하 “우수 인재 고시”)
3. 적용 대상 및 절차
❍ (대상) 법무부장관이 선정한 K-STAR 비자트랙 참여대학【붙임 1】의 석·박사
취득자 등
❍ (대학별 인원 쿼터) 별도 제한 없음
❍ (절차) ①단계 : 석·박사 유학생(D-2 등) ⇨ ②단계 : K-STAR 거주(F-2-7S) ⇨
③단계 : K-STAR 영주(F-5-S1) 또는 우수인재 특별귀화(국적법 제7조제1항3호)
- 472 -
