Hướng dẫn lưu trú Top-Tier cho nhân tài nước ngoài lĩnh vực công nghệ cao
Hướng dẫn lưu trú Top-Tier cho nhân tài nước ngoài lĩnh vực công nghệ cao — quy định áp dụng chung cho nhiều tư cách lưu trú, không riêng một tư cách nào. Nguyên văn sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp được giữ nguyên.
Trả lời trực tiếp
Hướng dẫn lưu trú Top-Tier cho nhân tài nước ngoài lĩnh vực công nghệ cao — quy định áp dụng chung cho nhiều tư cách lưu trú, không riêng một tư cách nào. Nguyên văn sổ tay chính thức của Bộ Tư pháp được giữ nguyên.
- Áp dụng cho
- 관련 사증 또는 체류업무 가이드 사용자
- Đã kiểm chứng tới đâu
- Đã đối chiếu với các nguồn chính thức bên dưới.
Tình trạng nộp đơn
Đang ở Hàn Quốc · Đăng ký/gia hạn/thay đổi
Việc cần làm
Chung
Thị thực
Tất cả thị thực
Chính sách
Tuyến chính sách khác
Khu vực
Toàn quốc
Đây là bản tham chiếu chung. Nguyên văn được lưu một lần duy nhất để nhiều hướng dẫn visa không phải lặp lại cùng một nội dung.
Cách gọi thường dùng trong cộng đồng: thẻ đăng ký người nước ngoài · thẻ cư trú · cơ quan quản lý xuất nhập cảnh · cục xuất nhập cảnh · đại sứ quán · đsq · lãnh sự · giải trình · năm trống — Bài này dùng thuật ngữ chính thức.
Phạm vi áp dụng
- Loại thủ tục: đăng ký, gia hạn, thay đổi trong thời gian ở Hàn Quốc
- canonical section:
stay:supplement:top-tier-talent-manual - Tư cách lưu trú liên quan: D-10, D-10-T, D-7, E-1, E-7, E-7-1, E-7-T, F-2, F-2-T, F-3, F-5, F-5-T
- Trích dẫn nguyên văn: 15
Trích dẫn nguyên văn từ sổ tay chính thức
Trích dẫn nguyên văn 1
- Mã trích dẫn:
stay_20260623_part_006_p0062 - Mã trang gốc:
stay_20260623_part_006_p0062
Xem nguyên văn tiếng Hàn
Giữ nguyên câu chữ chính thức bằng tiếng Hàn để bạn đối chiếu tại quầy.
첨단분야 해외 인재 대상 탑티어(Top-Tier) 체류관리 매뉴얼
◈ 법무부는 첨단산업 경쟁력 강화를 위한 우수인재 유치 일환으로 탑티어
(Top-Tier) 비자 등 다양한 정책을 시행하고 있습니다.
1 제도 개요
□ 용어 정의
❍ (첨단 분야) 산업, 벤처 ․ 창업, 연구 등 분야에서 초격차 기술 개발
또는 혁신적 연구가 실시되는 영역으로서 법무부장관이 국가
경쟁력 강화를 위해 필요하다고 인정하는 분야
❍ (최우수인재) 첨단분야 기업 등에서 프로젝트 기획 · 연구 · R&D 등을
주도하는 수석 엔지니어 또는 중견 연구자
◈ 탑티어(Top-Tier) 비자 자격 기준과 대상은 다음과 같습니다.
□ 최우수인재(Top-Tier) 자격 기준
❍ (소득) 연간소득이 전년도 1인당 국민 총소득의 3배 이상인 자
❍ (학력) 최근 5년 내 아래 세계 대학평가 중 하나 이상에서 100위
이내에 선정된 대학의 석사 이상 학위를 취득한 사람
【 세계대학 평가 순위 참고 】
① QS World University Ranking
② QS World University Ranking by Subject : Engineering and Technology
③ Times Higher Education World University Rankings
④ Times Higher Education World University Rankings by subject engineering
⑤ US News & World Report Global University Rankings
⑥ US News & World Report Global University Rankings by subject engineering
145
