Cơ sở giáo dục tiếng Hàn
Đã xác minh · lưu ýĐã xác minh 19 thg 6, 2026
Hướng dẫn này chỉ cách kiểm tra điều kiện, lịch trình và chi phí của các cơ sở giáo dục tiếng Hàn: Viện King Sejong (세종학당), Chương trình Hòa nhập Xã hội (사회통합프로그램), khóa học trực thuộc đại học và trung tâm tư nhân.
Trả lời trực tiếp
Hướng dẫn này chỉ cách kiểm tra điều kiện, lịch trình và chi phí của các cơ sở giáo dục tiếng Hàn: Viện King Sejong (세종학당), Chương trình Hòa nhập Xã hội (사회통합프로그램), khóa học trực thuộc đại học và trung tâm tư nhân.
- Đã kiểm chứng tới đâu
- Mới kiểm chứng một phần — hãy xác nhận với nguồn chính thức bên dưới trước khi làm thủ tục.
Kiểm chứng lần cuối: 19 thg 6, 2026
Hướng dẫn này đã được xác minh nhưng có lưu ý — hãy đọc phần ghi chú và kiểm tra các nguồn bên dưới.
Việc cần làm
Giáo dục
Thị thực
Tất cả thị thực
Chính sách
Chung
Khu vực
Toàn quốc
Những điều cần kiểm tra
- Đối với Viện King Sejong Trực tuyến (온라인 세종학당), hãy kiểm tra loại hình giảng dạy, ngôn ngữ khóa học, thời gian đăng ký và tiêu chí hoàn thành trong các thông báo.
- Chương trình Hòa nhập Xã hội (사회통합프로그램) được vận hành dựa trên Mạng thông tin Hòa nhập Xã hội (사회통합정보망) về đối tượng đăng ký, phân bổ cấp độ, đánh giá và phân bổ cơ sở giáo dục.
- Đối với khóa học tiếng Hàn trực thuộc đại học, thời điểm nhập học, học phí và lịch trình, tiêu chí điểm danh, và giấy tờ liên quan đến visa khác nhau tùy theo từng trường.
- Đối với trung tâm tư nhân, hãy kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký, quy định hoàn tiền, phí giáo trình, thời hạn hợp đồng và điều kiện thay đổi lớp học trước khi ký hợp đồng.
- Việc hoàn thành khóa học ảnh hưởng thế nào đến tư cách lưu trú, việc nhập học, học bổng và điều kiện việc làm thì phải kiểm tra riêng với cơ sở liên quan và tiêu chí của cơ quan xuất nhập cảnh.
Những điều K không được trả lời
- "Trung tâm nào có lợi nhất cho visa của tôi?"
- "Nếu học khóa này thì điểm tư cách lưu trú của tôi tăng bao nhiêu?"
- "Phí đăng ký học kỳ này là bao nhiêu?"
Những câu hỏi trên cần kiểm tra thông báo của cơ sở giáo dục, Mạng thông tin Hòa nhập Xã hội (사회통합정보망), phòng tuyển sinh của trường và tiêu chí của cơ quan xuất nhập cảnh.
